Cách dùng "你恨他 所以你杀了他" (nǐ hèn tā suǒ yǐ nǐ shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung
你恨他 所以你杀了他
Ngươi hận hắn, nên ngươi giết hắn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:48
nǐ xǐ huān de nǚ rén xǐ huān tā nǐ zhè bèi zi dōu bù kě néng chéng wéi tā
你喜欢的女人喜欢他 你这辈子都不可能成为他
“Nữ nhân ngươi thích lại đi thích hắn. Cả đời này ngươi cũng không thể trở thành hắn.”
LINE 0226:53
PLAYING SCENEnǐ hèn tā suǒ yǐ nǐ shā le tā
你恨他 所以你杀了他
“Ngươi hận hắn, nên ngươi giết hắn.”
LINE 0326:57
shā杀
“Giết.”
Show Information