Cách dùng "你恨他 所以你杀了他" (nǐ hèn tā suǒ yǐ nǐ shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung
你恨他 所以你杀了他
nǐ hèn tā suǒ yǐ nǐ shā le tā
Ngươi hận hắn, nên ngươi giết hắn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
26:53
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你喜欢的女人喜欢他 你这辈子都不可能成为他 | nǐ xǐ huān de nǚ rén xǐ huān tā nǐ zhè bèi zi dōu bù kě néng chéng wéi tā | Nữ nhân ngươi thích lại đi thích hắn. Cả đời này ngươi cũng không thể trở thành hắn. |
| 2▶ | 你恨他 所以你杀了他 | nǐ hèn tā suǒ yǐ nǐ shā le tā | Ngươi hận hắn, nên ngươi giết hắn. |
| 3 | 杀 | shā | Giết. |
More Clips From Episode
Total 255 clips (Page 2 of 13)
HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
fú chāng xiàn zhǔ hú jiān zuò hǎo yǎ xìngHuyện chúa Phúc Xương. Hồ giám tác thật có nhã hứng.

HSK 7
0:03s
xiàn zhǔ nín dà rén yǒu dà liàng jiù ráo le xiǎo de baHuyện chúa, người bao dung độ lượng, tha cho tiểu nhân đi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
hú jiān zuò bú shì shuō le ma ? yī cháng wù huìHồ giám tác đã nói rồi mà, hiểu lầm thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s