Cách dùng "其他的我也想不起来了" (qí tā de wǒ yě xiǎng bù qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
其他的我也想不起来了
những cái khác thì ta không nhớ nổi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:27
qí其
tā他
de的
……
“Những cái khác…”
LINE 0204:30
PLAYING SCENEqí其
tā他
de的
wǒ我
yě也
xiǎng想
bù不
qǐ起
lái来
le了
“những cái khác thì ta không nhớ nổi nữa.”
LINE 0304:41
guì桂
zi子
huā花
de的
xiāng香
gāo膏
“Cao thơm hương quế hoa,”
Show Information