Cách dùng "其他的我也想不起来了" (qí tā de wǒ yě xiǎng bù qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
其他的我也想不起来了
những cái khác thì ta không nhớ nổi nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
4:30
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 其他的… | qí tā de … | Những cái khác… |
| 2▶ | 其他的我也想不起来了 | qí tā de wǒ yě xiǎng bù qǐ lái le | những cái khác thì ta không nhớ nổi nữa. |
| 3 | 桂子花的香膏 | guì zi huā de xiāng gāo | Cao thơm hương quế hoa, |
More Clips From Episode
Total 255 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s
fú chāng xiàn zhǔ hú jiān zuò hǎo yǎ xìngHuyện chúa Phúc Xương. Hồ giám tác thật có nhã hứng.

HSK 7
0:03s
xiàn zhǔ nín dà rén yǒu dà liàng jiù ráo le xiǎo de baHuyện chúa, người bao dung độ lượng, tha cho tiểu nhân đi.

HSK 4
0:03s
hú jiān zuò bú shì shuō le ma ? yī cháng wù huìHồ giám tác đã nói rồi mà, hiểu lầm thôi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xìng kuī a zhè gōng lǐ gěi de ān zhì fèi gòu fēng hòuCũng may cung đình phát cho kha khá tiền an cư,













