Cách dùng "其他的我也想不起来了" (qí tā de wǒ yě xiǎng bù qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung
其他的我也想不起来了
những cái khác thì ta không nhớ nổi nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
4:30
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 其他的… | qí tā de … | Những cái khác… |
| 2▶ | 其他的我也想不起来了 | qí tā de wǒ yě xiǎng bù qǐ lái le | những cái khác thì ta không nhớ nổi nữa. |
| 3 | 桂子花的香膏 | guì zi huā de xiāng gāo | Cao thơm hương quế hoa, |
More Clips From Episode
Total 255 clips (Page 9 of 13)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
hái bú shì hé nà xiē rén yī yàng ? xián pín ài fùChẳng phải cũng tham phú phụ bần như những kẻ đó sao?

HSK 2
0:03s
nà wǒ jiù bù shuō le nǐ … dà lǐ qīng shāo ānthì ta không nói nữa. Ngươi… Đại lý khanh bình tĩnh.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi wǒ men zhè bèi zi zài yě bú huì jiàn miàn leTa cứ tưởng đời này bọn ta sẽ không bao giờ gặp lại.













