Cách dùng "是被我砌进墙里的" (shì bèi wǒ qì jìn qiáng lǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
是被我砌进墙里的
Hàm Tiếu bị ta đổ gạch xây nhốt trong tường.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
29:15
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 含笑 | hán xiào | Hàm Tiếu bị ta đổ gạch xây nhốt trong tường. |
| 2▶ | 是被我砌进墙里的 | shì bèi wǒ qì jìn qiáng lǐ de | Hàm Tiếu bị ta đổ gạch xây nhốt trong tường. |
| 3 | 我本是武将之后 | wǒ běn shì wǔ jiàng zhī hòu | Ta vốn là con cháu võ tướng. |
More Clips From Episode
Total 255 clips (Page 9 of 13)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
hái bú shì hé nà xiē rén yī yàng ? xián pín ài fùChẳng phải cũng tham phú phụ bần như những kẻ đó sao?

HSK 2
0:03s
nà wǒ jiù bù shuō le nǐ … dà lǐ qīng shāo ānthì ta không nói nữa. Ngươi… Đại lý khanh bình tĩnh.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi wǒ men zhè bèi zi zài yě bú huì jiàn miàn leTa cứ tưởng đời này bọn ta sẽ không bao giờ gặp lại.













