Cách dùng "我明明救了她呀" (wǒ míng míng jiù le tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
我明明救了她呀
Rõ ràng ta đã cứu cô ấy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
34:18
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 被送回我身边了 | bèi sòng huí wǒ shēn biān le | được đưa về bên cạnh ta. |
| 2▶ | 我明明救了她呀 | wǒ míng míng jiù le tā ya | Rõ ràng ta đã cứu cô ấy, |
| 3 | 好生待她 | hǎo shēng dài tā | hết lòng với cô ấy. |
More Clips From Episode
Total 255 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s
fú chāng xiàn zhǔ hú jiān zuò hǎo yǎ xìngHuyện chúa Phúc Xương. Hồ giám tác thật có nhã hứng.

HSK 7
0:03s
xiàn zhǔ nín dà rén yǒu dà liàng jiù ráo le xiǎo de baHuyện chúa, người bao dung độ lượng, tha cho tiểu nhân đi.

HSK 4
0:03s
hú jiān zuò bú shì shuō le ma ? yī cháng wù huìHồ giám tác đã nói rồi mà, hiểu lầm thôi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s














