Cách dùng "这次她不拒绝了" (zhè cì tā bù jù jué le) trong hội thoại tiếng Trung
这次她不拒绝了
Lần này cô ấy không từ chối nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
34:36
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让她陪我 | ràng tā péi wǒ | bắt cô ấy bầu bạn với ta. |
| 2▶ | 这次她不拒绝了 | zhè cì tā bù jù jué le | Lần này cô ấy không từ chối nữa. |
| 3 | 学乖了 | xué guāi le | Biết điều rồi. |
More Clips From Episode
Total 255 clips (Page 9 of 13)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
hái bú shì hé nà xiē rén yī yàng ? xián pín ài fùChẳng phải cũng tham phú phụ bần như những kẻ đó sao?

HSK 2
0:03s
nà wǒ jiù bù shuō le nǐ … dà lǐ qīng shāo ānthì ta không nói nữa. Ngươi… Đại lý khanh bình tĩnh.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi wǒ men zhè bèi zi zài yě bú huì jiàn miàn leTa cứ tưởng đời này bọn ta sẽ không bao giờ gặp lại.













