Cách dùng "把结果甩到我脸上 我还不能有任何意见是吗" (bǎ jié guǒ shuǎi dào wǒ liǎn shàng wǒ hái bù néng yǒu rèn hé yì jiàn shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
把结果甩到我脸上 我还不能有任何意见是吗
Rồi ném kết quả vào mặt tôi Tôi còn không được có ý kiến gì sao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:45
nǐ yǒu méi yǒu wèn guò wǒ yǒu méi yǒu zhǔn bèi hǎo a nǐ zì jǐ zuò le jué dìng
你有没有问过我有没有准备好啊 你自己作了决定
“Anh có hỏi tôi đã sẵn sàng chưa không Anh tự mình đưa ra quyết định”
LINE 0230:48
PLAYING SCENEbǎ jié guǒ shuǎi dào wǒ liǎn shàng wǒ hái bù néng yǒu rèn hé yì jiàn shì ma
把结果甩到我脸上 我还不能有任何意见是吗
“Rồi ném kết quả vào mặt tôi Tôi còn không được có ý kiến gì sao”
LINE 0330:50
nǐ kě yǐ yǒu yì jiàn nǐ shuō a wǒ yì jiàn jiù shì qǐng nǐ zuò jué dìng zhī qián
你可以有意见 你说啊 我意见就是请你作决定之前
“Anh có thể có ý kiến, cứ nói đi Ý kiến của em là trước khi anh đưa ra quyết định”
Show Information