Cách dùng "不止我的工作你要管 连我的生活你都要管吗 你" (bù zhǐ wǒ de gōng zuò nǐ yào guǎn lián wǒ de shēng huó nǐ dōu yào guǎn ma nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zhǐdegōngzuòyàoguǎn liándeshēnghuódōuyàoguǎnma

Không chỉ công việc của tôi anh cũng muốn quản Đến cả cuộc sống của tôi anh cũng muốn quản luôn sao

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:16
nà jiù shì nǐ xián wǒ fán le bú shì shéi dōu huì fán de ma nǐ xiǎng xiǎng

那就是你嫌我烦了 不是 谁都会烦的嘛 你想想

Vậy thì anh thấy tôi phiền rồi Không phải vậy Ai rồi cũng sẽ thấy ngán thôi Em thử nghĩ xem

LINE 0230:20
PLAYING SCENE
bù zhǐ wǒ de gōng zuò nǐ yào guǎn lián wǒ de shēng huó nǐ dōu yào guǎn ma nǐ

不止我的工作你要管 连我的生活你都要管吗 你

Không chỉ công việc của tôi anh cũng muốn quản Đến cả cuộc sống của tôi anh cũng muốn quản luôn sao

LINE 0330:23
wǒ méi yǒu guǎn nǐ de shēng huó zuó tiān wǎn shàng shì nǐ liú xià wǒ de

我没有管你的生活 昨天晚上是你留下我的

Tôi không có can thiệp vào cuộc sống của em Tối qua chính em giữ tôi ở lại đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp30:20
TMDB ID273129