Cách dùng "但是天气预报说明天早上才会停" (dàn shì tiān qì yù bào shuō míng tiān zǎo shàng cái huì tíng) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìtiānbàoshuōmíngtiānzǎoshàngcáihuìtíng

Nhưng dự báo thời tiết nói sáng mai mới tạnh

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:02
jiù
tíng
le
zài
zǒu
a

Thì đợi tạnh mưa rồi đi

LINE 0233:03
PLAYING SCENE
dàn
shì
tiān
bào
shuō
míng
tiān
zǎo
shàng
cái
huì
tíng

Nhưng dự báo thời tiết nói sáng mai mới tạnh

LINE 0333:15
jiù
míng
tiān
zài
zǒu
ma

Thì để mai đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp33:03
TMDB ID273129