Cách dùng "等着你 等着你 你每次都说等着你 等到什么时候" (děng zhe nǐ děng zhe nǐ nǐ měi cì dōu shuō děng zhe nǐ děng dào shén me shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
等着你 等着你 你每次都说等着你 等到什么时候
Chờ anh, chờ anh Lần nào anh cũng nói chờ anh Chờ đến bao giờ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:32
nǐ děng wǒ zhǎo dào yí gè shì hé wǒ men zhù zài yì qǐ de fáng zi
你等我找到一个 适合我们住在一起的房子
“Chờ anh tìm được một căn phù hợp để hai đứa mình sống cùng nhau”
LINE 0231:35
PLAYING SCENEděng zhe nǐ děng zhe nǐ nǐ měi cì dōu shuō děng zhe nǐ děng dào shén me shí hòu
等着你 等着你 你每次都说等着你 等到什么时候
“Chờ anh, chờ anh Lần nào anh cũng nói chờ anh Chờ đến bao giờ”
LINE 0331:38
nǐ shén me shí hòu kāi shǐ zhǎo xiàn zài kāi shǐ yǐ jīng zhǎo le ma
你什么时候开始找 现在开始已经找了吗
“Khi nào anh mới bắt đầu tìm Bây giờ đã tìm chưa”
Show Information