Cách dùng "给我说说你的打算 我没有打算" (gěi wǒ shuō shuō nǐ de dǎ suàn wǒ méi yǒu dǎ suàn) trong hội thoại tiếng Trung

gěishuōshuōdesuàn méiyǒusuàn

nói cho tôi nghe kế hoạch của em đi. Em không có kế hoạch gì cả.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:17
lái yòng nǐ zì jǐ zuò shí lì

来 用你自己做实例

Nào, lấy chính mình làm ví dụ,

LINE 0220:19
PLAYING SCENE
gěi wǒ shuō shuō nǐ de dǎ suàn wǒ méi yǒu dǎ suàn

给我说说你的打算 我没有打算

nói cho tôi nghe kế hoạch của em đi. Em không có kế hoạch gì cả.

LINE 0320:23
zhè
gòu
chéng
wēi

Đây không phải là một cuộc khủng hoảng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp20:19
TMDB ID273129