Cách dùng "好 你说你没有准备好 那我是不也可以说" (hǎo nǐ shuō nǐ méi yǒu zhǔn bèi hǎo nà wǒ shì bù yě kě yǐ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
好 你说你没有准备好 那我是不也可以说
Được rồi, anh nói anh chưa sẵn sàng Vậy thì em cũng có thể nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:38
nǐ shén me shí hòu kāi shǐ zhǎo xiàn zài kāi shǐ yǐ jīng zhǎo le ma
你什么时候开始找 现在开始已经找了吗
“Khi nào anh mới bắt đầu tìm Bây giờ đã tìm chưa”
LINE 0231:40
PLAYING SCENEhǎo nǐ shuō nǐ méi yǒu zhǔn bèi hǎo nà wǒ shì bù yě kě yǐ shuō
好 你说你没有准备好 那我是不也可以说
“Được rồi, anh nói anh chưa sẵn sàng Vậy thì em cũng có thể nói”
LINE 0331:43
nǐ yào me xiàn zài zhǔn bèi yào me yǒng yuǎn bù bì zhǔn bèi le
你要么现在准备 要么永远不必准备了
“Anh hoặc là sẵn sàng ngay bây giờ hoặc là vĩnh viễn không cần sẵn sàng nữa”
Show Information