Cách dùng "今天是我最后一次在这里 我以后不会再来这里了" (jīn tiān shì wǒ zuì hòu yī cì zài zhè lǐ wǒ yǐ hòu bú huì zài lái zhè lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

jīntiānshìzuìhòuzàizhè hòuhuìzàiláizhèle

Hôm nay là lần cuối cùng em ở đây Em sẽ không bao giờ đến đây nữa

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:16
hán

He Han

LINE 0232:18
PLAYING SCENE
jīn tiān shì wǒ zuì hòu yī cì zài zhè lǐ wǒ yǐ hòu bú huì zài lái zhè lǐ le

今天是我最后一次在这里 我以后不会再来这里了

Hôm nay là lần cuối cùng em ở đây Em sẽ không bao giờ đến đây nữa

LINE 0332:21
méi
yǒu
zhe
dìng
yào
gēn
jié
hūn

Em không hề ép anh phải kết hôn với em

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp32:18
TMDB ID273129