Cách dùng "今天是我最后一次在这里 我以后不会再来这里了" (jīn tiān shì wǒ zuì hòu yī cì zài zhè lǐ wǒ yǐ hòu bú huì zài lái zhè lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
今天是我最后一次在这里 我以后不会再来这里了
Hôm nay là lần cuối cùng em ở đây Em sẽ không bao giờ đến đây nữa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:16
hé何
hán韩
“He Han”
LINE 0232:18
PLAYING SCENEjīn tiān shì wǒ zuì hòu yī cì zài zhè lǐ wǒ yǐ hòu bú huì zài lái zhè lǐ le
今天是我最后一次在这里 我以后不会再来这里了
“Hôm nay là lần cuối cùng em ở đây Em sẽ không bao giờ đến đây nữa”
LINE 0332:21
wǒ我
méi没
yǒu有
bī逼
zhe着
nǐ你
yí一
dìng定
yào要
gēn跟
nǐ你
jié结
hūn婚
“Em không hề ép anh phải kết hôn với em”
Show Information