Cách dùng "那个项目会我先提 你把投影准备一下" (nà ge xiàng mù huì wǒ xiān tí nǐ bǎ tóu yǐng zhǔn bèi yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
那个项目会我先提 你把投影准备一下
Cuộc họp đó tôi trình trước, chuẩn bị máy chiếu nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:19
nín de nà fèn wǒ gěi gē zhuō zi shàng le dà diǎn shēng wǒ gēn lín zǒng yòu bù chī rén
您的那份我给搁桌子上了 大点声我跟林总又不吃人
“Phần của anh em đã để lên bàn rồi. Nói to lên đi, tôi với Lâm Tổng đâu có cắn ai đâu.”
LINE 0219:22
PLAYING SCENEnà ge xiàng mù huì wǒ xiān tí nǐ bǎ tóu yǐng zhǔn bèi yī xià
那个项目会我先提 你把投影准备一下
“Cuộc họp đó tôi trình trước, chuẩn bị máy chiếu nhé.”
LINE 0319:25
hǎo wǒ wǒ xiān guò qù le
好 我 我先过去了
“Được rồi, em... em qua trước nhé.”
Show Information