Cách dùng "那你打算怎么样 我不知道 我没准备好" (nà nǐ dǎ suàn zěn me yàng wǒ bù zhī dào wǒ méi zhǔn bèi hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
那你打算怎么样 我不知道 我没准备好
Vậy anh định làm gì Anh không biết Anh chưa sẵn sàng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:13
wǒ zài hū nǐ wǒ bù xiǎng shāng hài nǐ wǒ cái nà me zuò de
我在乎你 我不想伤害你 我才那么做的
“Anh quan tâm em, anh không muốn làm em tổn thương nên anh mới làm vậy”
LINE 0231:16
PLAYING SCENEnà nǐ dǎ suàn zěn me yàng wǒ bù zhī dào wǒ méi zhǔn bèi hǎo
那你打算怎么样 我不知道 我没准备好
“Vậy anh định làm gì Anh không biết Anh chưa sẵn sàng”
LINE 0331:19
wǒ我
méi没
xiǎng想
guò过
nǐ你
huì会
bǎ把
zhè这
ér儿
dāng当
jiā家
“Anh không ngờ em lại coi đây là nhà”
Show Information