Cách dùng "那你回家睡什么呀 我下单了一个新的" (nà nǐ huí jiā shuì shén me ya wǒ xià dān le yí gè xīn de) trong hội thoại tiếng Trung
那你回家睡什么呀 我下单了一个新的
Vậy về nhà anh ngủ gối gì? Anh vừa đặt mua cái mới rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:28
jiǔ酒
diàn店
de的
zhěn枕
tou头
shuì睡
dé得
bù不
tài太
shū舒
fú服
“Gối khách sạn ngủ không thoải mái lắm”
LINE 0214:31
PLAYING SCENEnà nǐ huí jiā shuì shén me ya wǒ xià dān le yí gè xīn de
那你回家睡什么呀 我下单了一个新的
“Vậy về nhà anh ngủ gối gì? Anh vừa đặt mua cái mới rồi”
LINE 0314:33
míng明
tiān天
jiù就
kě可
yǐ以
dào到
le了
“Ngày mai là đến nơi rồi”
Show Information