Cách dùng "那你怎么证明自己是清白的 我不证明了" (nà nǐ zěn me zhèng míng zì jǐ shì qīng bái de wǒ bù zhèng míng liǎo) trong hội thoại tiếng Trung

zěnmezhèngmíngshìqīngbáide zhèngmíngliǎo

Vậy mày chứng minh bản thân trong sạch bằng cách nào? Tao không chứng minh nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:38
xíng
le

Không được rồi.

LINE 0227:40
PLAYING SCENE
nà nǐ zěn me zhèng míng zì jǐ shì qīng bái de wǒ bù zhèng míng liǎo

那你怎么证明自己是清白的 我不证明了

Vậy mày chứng minh bản thân trong sạch bằng cách nào? Tao không chứng minh nữa.

LINE 0327:43
tā xiǎng ràng wǒ bù qīng bái wǒ jiù bù qīng bái gěi tā kàn

她想让我不清白 我就不清白给她看

Cô ta muốn tao không trong sạch, thì tao cứ không trong sạch cho cô ta xem.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp27:40
TMDB ID273129