Cách dùng "那之前下雨我也说过让你留下呀 之前我都没有留下" (nà zhī qián xià yǔ wǒ yě shuō guò ràng nǐ liú xià ya zhī qián wǒ dōu méi yǒu liú xià) trong hội thoại tiếng Trung
那之前下雨我也说过让你留下呀 之前我都没有留下
Những lần trước mưa tôi cũng từng bảo anh ở lại rồi đó Những lần trước tôi đâu có ở lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:25
duì yīn wèi zuó tiān wǎn shàng xià dà yǔ ma
对 因为昨天晚上下大雨嘛
“Đúng, vì tối qua trời mưa to mà”
LINE 0230:27
PLAYING SCENEnà zhī qián xià yǔ wǒ yě shuō guò ràng nǐ liú xià ya zhī qián wǒ dōu méi yǒu liú xià
那之前下雨我也说过让你留下呀 之前我都没有留下
“Những lần trước mưa tôi cũng từng bảo anh ở lại rồi đó Những lần trước tôi đâu có ở lại”
LINE 0330:31
zǎo早
shàng上
zǒu走
gēn跟
wǎn晚
shàng上
zǒu走
shì是
wán完
quán全
bù不
yí一
yàng样
de的
“Ra về buổi sáng và buổi tối hoàn toàn khác nhau”
Show Information