Cách dùng "你看看有没有想约见面的 我立刻帮你约" (nǐ kàn kàn yǒu méi yǒu xiǎng yuē jiàn miàn de wǒ lì kè bāng nǐ yuē) trong hội thoại tiếng Trung
你看看有没有想约见面的 我立刻帮你约
Anh xem có ai muốn gặp mặt không Em sắp xếp ngay cho anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:10
gēn跟
hé何
hán韩
lǎo老
shī师
yǒu有
hé合
zuò作
“được hợp tác với thầy He Han”
LINE 0238:12
PLAYING SCENEnǐ kàn kàn yǒu méi yǒu xiǎng yuē jiàn miàn de wǒ lì kè bāng nǐ yuē
你看看有没有想约见面的 我立刻帮你约
“Anh xem có ai muốn gặp mặt không Em sắp xếp ngay cho anh”
LINE 0338:18
dōu都
bù不
hǎo好
kàn看
“Ai cũng xấu hết”
Show Information