Cách dùng "你有没有问过我有没有准备好啊 你自己作了决定" (nǐ yǒu méi yǒu wèn guò wǒ yǒu méi yǒu zhǔn bèi hǎo a nǐ zì jǐ zuò le jué dìng) trong hội thoại tiếng Trung
你有没有问过我有没有准备好啊 你自己作了决定
Anh có hỏi tôi đã sẵn sàng chưa không Anh tự mình đưa ra quyết định
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:43
wǒ我
zěn怎
me么
zhī知
dào道
nǐ你
zhǔn准
bèi备
hǎo好
le了
“Tôi làm sao biết được anh đã sẵn sàng”
LINE 0230:45
PLAYING SCENEnǐ yǒu méi yǒu wèn guò wǒ yǒu méi yǒu zhǔn bèi hǎo a nǐ zì jǐ zuò le jué dìng
你有没有问过我有没有准备好啊 你自己作了决定
“Anh có hỏi tôi đã sẵn sàng chưa không Anh tự mình đưa ra quyết định”
LINE 0330:48
bǎ jié guǒ shuǎi dào wǒ liǎn shàng wǒ hái bù néng yǒu rèn hé yì jiàn shì ma
把结果甩到我脸上 我还不能有任何意见是吗
“Rồi ném kết quả vào mặt tôi Tôi còn không được có ý kiến gì sao”
Show Information