Cách dùng "您的那份我给搁桌子上了 大点声我跟林总又不吃人" (nín de nà fèn wǒ gěi gē zhuō zi shàng le dà diǎn shēng wǒ gēn lín zǒng yòu bù chī rén) trong hội thoại tiếng Trung
您的那份我给搁桌子上了 大点声我跟林总又不吃人
Phần của anh em đã để lên bàn rồi. Nói to lên đi, tôi với Lâm Tổng đâu có cắn ai đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:17
wén zì zī liào nín kàn yī xià
文字资料 您看一下
“anh xem qua giúp em.”
LINE 0219:19
PLAYING SCENEnín de nà fèn wǒ gěi gē zhuō zi shàng le dà diǎn shēng wǒ gēn lín zǒng yòu bù chī rén
您的那份我给搁桌子上了 大点声我跟林总又不吃人
“Phần của anh em đã để lên bàn rồi. Nói to lên đi, tôi với Lâm Tổng đâu có cắn ai đâu.”
LINE 0319:22
nà ge xiàng mù huì wǒ xiān tí nǐ bǎ tóu yǐng zhǔn bèi yī xià
那个项目会我先提 你把投影准备一下
“Cuộc họp đó tôi trình trước, chuẩn bị máy chiếu nhé.”
Show Information