Cách dùng "是好是坏 是分是散 我都可以接受" (shì hǎo shì huài shì fēn shì sàn wǒ dōu kě yǐ jiē shòu) trong hội thoại tiếng Trung
是好是坏 是分是散 我都可以接受
Tốt hay xấu, chia tay hay tiếp tục Em đều có thể chấp nhận
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:29
wǒ gòu le wǒ lèi le wǒ zhǐ xiǎng yào yí gè jié guǒ
我够了 我累了 我只想要一个结果
“Em đủ rồi, em mệt rồi Em chỉ muốn có một kết quả”
LINE 0232:33
PLAYING SCENEshì hǎo shì huài shì fēn shì sàn wǒ dōu kě yǐ jiē shòu
是好是坏 是分是散 我都可以接受
“Tốt hay xấu, chia tay hay tiếp tục Em đều có thể chấp nhận”
LINE 0332:35
dàn但
wǒ我
bù不
néng能
jiē接
shòu受
de的
“Nhưng điều em không thể chấp nhận”
Show Information
More Clips From Episode
Total 249 clips (Page 1 of 13)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ huì zěn me shuō tiān cái a wú suǒ bù néngbạn sẽ nói gì? Thiên tài. Không gì là không làm được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng qíng lǚ zhī jiān gāi fā shēng de dōu fā shēng guòDù sao những gì đôi lứa nên có, tụi mình đều đã trải qua

HSK 5
0:03s
wǒ men méi yǒu míng què de liàn ài guān xìNhưng chúng tôi không có quan hệ tình cảm rõ ràng

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
shēng huó gōng zuò yīng gāi dōu yǒu yí gè xīn de kāi shǐCuộc sống lẫn công việc đều cần một khởi đầu mới

HSK 7
0:03s
hé hǎo rú chū huì ma kěn dìng huì bú huìLàm lành với nhau Được không? Chắc chắn sẽ vậy Sẽ không đâu

HSK 7
0:03s
shì bú shì qǐ mǎ hái kě yǐ zuò péng yǒu shuí yào gēn tā zuò péng yǒuĐúng không, ít nhất vẫn có thể làm bạn chứ Ai thèm làm bạn với cô ấy

HSK 3
0:03s
duì lín zhǎn qiào lái shuō wǒ kě néng bú shì zuì hǎo de nán péng yǒuVới Lâm Triển Kiều Tôi có thể không phải người bạn trai tốt nhất

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jué duì zhǎo bú dào bǐ wǒ gèng hǎo de zuò zhěCô ấy tuyệt đối không tìm được Tác giả nào tốt hơn tôi

HSK 4
0:03s
kuài diǎn qī diǎn bàn jīn tiān yuē le fàn shū gǎn jǐn qǐ láiNhanh lên Hôm nay hẹn Bác Fan lúc 7 rưỡi rồi Dậy mau đi

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
kě shì yǐ jīng shì zhōng wǔ le duì wǒ lái shuō tiān dōu méi liàng neĐã là buổi trưa rồi đó Còn với tôi thì trời chưa sáng đâu

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nà jiù ràng tā děng yī cì shén me shì qíng dōu yǒu dì yī cì deThì để ông ấy chờ một lần đi Cái gì cũng có lần đầu tiên mà

HSK 4
0:03s
nǐ xiān qù qù wán zhī hòu ne nǐ zài huí lái jiē zhe shuì bù jiù hǎo leEm đi trước đi Xong rồi thì Về ngủ tiếp không phải tốt hơn sao

HSK 6
0:03s
yī huì er nǐ jiàn le rén jiā zhī hòu bú yào yì zhí bǎn zhe liǎnLát nữa gặp người ta rồi Đừng cứ nhăn mặt như vậy