Cách dùng "他不仅告诉我 你每周一上午会准时在瑜伽馆" (tā bù jǐn gào sù wǒ nǐ měi zhōu yī shàng wǔ huì zhǔn shí zài yú jiā guǎn) trong hội thoại tiếng Trung
他不仅告诉我 你每周一上午会准时在瑜伽馆
Anh ta không chỉ nói cho tôi biết cô đúng giờ đến phòng yoga mỗi sáng thứ Hai,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:08
nǐ zěn me zhī dào wǒ zài zhè ér lǐ wěi fēng gào sù wǒ de
你怎么知道我在这儿 李伟峰告诉我的
“Cô biết tôi ở đây bằng cách nào? Lý Vĩ Phong nói với tôi.”
LINE 0221:12
PLAYING SCENEtā bù jǐn gào sù wǒ nǐ měi zhōu yī shàng wǔ huì zhǔn shí zài yú jiā guǎn
他不仅告诉我 你每周一上午会准时在瑜伽馆
“Anh ta không chỉ nói cho tôi biết cô đúng giờ đến phòng yoga mỗi sáng thứ Hai,”
LINE 0321:16
hái gào sù wǒ nǐ wǎn shàng liù diǎn yào qù cháng jǐng lù sòng hái zi xué yīng yǔ
还告诉我你晚上六点 要去长颈鹿送孩子学英语
“anh ta còn nói tối 6 giờ cô đưa con đi học tiếng Anh ở Long Cổ Lộc.”
Show Information