Cách dùng "他还要送我一些礼物 我也没有要" (tā hái yào sòng wǒ yī xiē lǐ wù wǒ yě méi yǒu yào) trong hội thoại tiếng Trung

háiyàosòngxiē méiyǒuyào

Anh ta còn muốn tặng tôi quà nữa. Tôi cũng không nhận.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:43
chú
le
gōng
zuò
méi
yǒu
huí
de

Tôi chỉ trả lời những tin liên quan đến công việc thôi.

LINE 0222:49
PLAYING SCENE
tā hái yào sòng wǒ yī xiē lǐ wù wǒ yě méi yǒu yào

他还要送我一些礼物 我也没有要

Anh ta còn muốn tặng tôi quà nữa. Tôi cũng không nhận.

LINE 0322:52
hái méi zǒu a zhōu jīng lǐ

还没走啊 周经理

Chưa về à, quản lý Châu?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp22:49
TMDB ID273129