Cách dùng "她想让我不清白 我就不清白给她看" (tā xiǎng ràng wǒ bù qīng bái wǒ jiù bù qīng bái gěi tā kàn) trong hội thoại tiếng Trung
她想让我不清白 我就不清白给她看
Cô ta muốn tao không trong sạch, thì tao cứ không trong sạch cho cô ta xem.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:40
nà nǐ zěn me zhèng míng zì jǐ shì qīng bái de wǒ bù zhèng míng liǎo
那你怎么证明自己是清白的 我不证明了
“Vậy mày chứng minh bản thân trong sạch bằng cách nào? Tao không chứng minh nữa.”
LINE 0227:43
PLAYING SCENEtā xiǎng ràng wǒ bù qīng bái wǒ jiù bù qīng bái gěi tā kàn
她想让我不清白 我就不清白给她看
“Cô ta muốn tao không trong sạch, thì tao cứ không trong sạch cho cô ta xem.”
LINE 0327:46
guò bù liǎo jǐ tiān tā nìng kě wǒ shì qīng bái de
过不了几天 她宁可我是清白的
“Chẳng mấy ngày nữa cô ta sẽ muốn tao trong sạch hơn.”
Show Information