Cách dùng "我够了 我累了 我只想要一个结果" (wǒ gòu le wǒ lèi le wǒ zhǐ xiǎng yào yí gè jié guǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我够了 我累了 我只想要一个结果
Em đủ rồi, em mệt rồi Em chỉ muốn có một kết quả
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:26
wǒ zhǐ shì bù xiǎng zài měi cì dōu zài zhè jiàn shì qíng shàng zài jí zhì lā chě
我只是不想 再每次都在这件事情上 再极致拉扯
“Em chỉ là không muốn mỗi lần lại cứ vì chuyện này mà giằng co nhau đến kiệt sức”
LINE 0232:29
PLAYING SCENEwǒ gòu le wǒ lèi le wǒ zhǐ xiǎng yào yí gè jié guǒ
我够了 我累了 我只想要一个结果
“Em đủ rồi, em mệt rồi Em chỉ muốn có một kết quả”
LINE 0332:33
shì hǎo shì huài shì fēn shì sàn wǒ dōu kě yǐ jiē shòu
是好是坏 是分是散 我都可以接受
“Tốt hay xấu, chia tay hay tiếp tục Em đều có thể chấp nhận”
Show Information