Cách dùng "我没有逼着你一定要跟你结婚" (wǒ méi yǒu bī zhe nǐ yí dìng yào gēn nǐ jié hūn) trong hội thoại tiếng Trung
我没有逼着你一定要跟你结婚
Em không hề ép anh phải kết hôn với em
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:18
jīn tiān shì wǒ zuì hòu yī cì zài zhè lǐ wǒ yǐ hòu bú huì zài lái zhè lǐ le
今天是我最后一次在这里 我以后不会再来这里了
“Hôm nay là lần cuối cùng em ở đây Em sẽ không bao giờ đến đây nữa”
LINE 0232:21
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
yǒu有
bī逼
zhe着
nǐ你
yí一
dìng定
yào要
gēn跟
nǐ你
jié结
hūn婚
“Em không hề ép anh phải kết hôn với em”
LINE 0332:22
wǒ我
duì对
jié结
hūn婚
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
bú不
shì是
nà那
me么
kàn看
zhòng重
“Em không quá coi trọng chuyện kết hôn”
Show Information