Cách dùng "我们一起工作 一起吃饭 两人开开心心的" (wǒ men yì qǐ gōng zuò yì qǐ chī fàn liǎng rén kāi kāi xīn xīn de) trong hội thoại tiếng Trung
我们一起工作 一起吃饭 两人开开心心的
Chúng ta cùng làm việc, cùng ăn cơm Hai đứa vui vẻ với nhau
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:02
wǒ de yì si shì yuán lái nà yàng bú shì tǐng hǎo de ma
我的意思是 原来那样不是挺好的吗
“Ý tôi là Trước kia như vậy chẳng tốt hơn sao”
LINE 0230:04
PLAYING SCENEwǒ men yì qǐ gōng zuò yì qǐ chī fàn liǎng rén kāi kāi xīn xīn de
我们一起工作 一起吃饭 两人开开心心的
“Chúng ta cùng làm việc, cùng ăn cơm Hai đứa vui vẻ với nhau”
LINE 0330:07
méi yǒu rèn hé yā lì nǐ xiàn zài yào biàn chéng
没有任何压力 你现在要变成
“Không có bất kỳ áp lực nào Bây giờ anh muốn biến thành”
Show Information