Cách dùng "我准备好了 我可以把这里当作是我自己的家" (wǒ zhǔn bèi hǎo le wǒ kě yǐ bǎ zhè lǐ dàng zuò shì wǒ zì jǐ de jiā) trong hội thoại tiếng Trung
我准备好了 我可以把这里当作是我自己的家
Tôi đã sẵn sàng rồi Tôi có thể coi nơi này như nhà của mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:36
wǒ jiē shòu le wǒ men liǎng gè rén zhī jiān de guān xì kě yǐ zài wǎng qián jìn yí bù
我接受了我们两个人之间的关系 可以再往前进一步
“Tôi đã chấp nhận mối quan hệ giữa hai chúng ta Có thể tiến thêm một bước nữa”
LINE 0230:39
PLAYING SCENEwǒ zhǔn bèi hǎo le wǒ kě yǐ bǎ zhè lǐ dàng zuò shì wǒ zì jǐ de jiā
我准备好了 我可以把这里当作是我自己的家
“Tôi đã sẵn sàng rồi Tôi có thể coi nơi này như nhà của mình”
LINE 0330:42
wǒ我
zěn怎
me么
zhī知
dào道
ne呢
“Tôi biết thế nào được”
Show Information