Cách dùng "先跟我商量一下行不行" (xiān gēn wǒ shāng liáng yī xià xíng bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
先跟我商量一下行不行
hãy bàn với em trước được không
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:50
nǐ kě yǐ yǒu yì jiàn nǐ shuō a wǒ yì jiàn jiù shì qǐng nǐ zuò jué dìng zhī qián
你可以有意见 你说啊 我意见就是请你作决定之前
“Anh có thể có ý kiến, cứ nói đi Ý kiến của em là trước khi anh đưa ra quyết định”
LINE 0230:53
PLAYING SCENExiān先
gēn跟
wǒ我
shāng商
liáng量
yī一
xià下
xíng行
bù不
xíng行
“hãy bàn với em trước được không”
LINE 0330:56
bù zhǐ zhè yī cì zhī qián měi yī cì dōu shì zhè yàng ba lín zhǎn qiào
不止这一次 之前每一次都是这样吧 林展翘
“Không chỉ lần này thôi đâu Mọi lần trước cũng vậy hết, Lâm Triển Kiều”
Show Information