Cách dùng "有一个好久不见的同学 突然来上海找我" (yǒu yí gè hǎo jiǔ bú jiàn de tóng xué tū rán lái shàng hǎi zhǎo wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
有一个好久不见的同学 突然来上海找我
Có một người bạn cũ lâu không gặp Bỗng dưng đến Thượng Hải tìm tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:18
wǒ gāng zài xīng bā kè ne nǐ shuō qiǎo bù qiǎo
我刚在星巴克呢 你说巧不巧
“Tôi đang ở Starbucks đây Anh có thấy trùng hợp không”
LINE 0217:21
PLAYING SCENEyǒu yí gè hǎo jiǔ bú jiàn de tóng xué tū rán lái shàng hǎi zhǎo wǒ
有一个好久不见的同学 突然来上海找我
“Có một người bạn cũ lâu không gặp Bỗng dưng đến Thượng Hải tìm tôi”
LINE 0317:23
wǒ我
xiàn现
zài在
qù去
jiàn见
tā他
yí一
miàn面
“Tôi đi gặp anh ấy một chút”
Show Information