Cách dùng "约凌奕凯吃饭 中午要早点去 不然要排队的" (yuē líng yì kǎi chī fàn zhōng wǔ yào zǎo diǎn qù bù rán yào pái duì de) trong hội thoại tiếng Trung
约凌奕凯吃饭 中午要早点去 不然要排队的
Hẹn Ling Yikai đi ăn, trưa phải đi sớm một chút. Không thì phải xếp hàng đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:52
zěn me yàng yǒu shì qíng a
怎么样 有事情啊
“Được không? Có việc à?”
LINE 0218:54
PLAYING SCENEyuē líng yì kǎi chī fàn zhōng wǔ yào zǎo diǎn qù bù rán yào pái duì de
约凌奕凯吃饭 中午要早点去 不然要排队的
“Hẹn Ling Yikai đi ăn, trưa phải đi sớm một chút. Không thì phải xếp hàng đó.”
LINE 0318:57
hái还
gǎn敢
gēn跟
tā他
qù去
chī吃
ne呢
“Vẫn dám đi ăn với anh ta à?”
Show Information