Cách dùng "这样下去你我都会烦的 我没有嫌你烦" (zhè yàng xià qù nǐ wǒ dū huì fán de wǒ méi yǒu xián nǐ fán) trong hội thoại tiếng Trung

zhèyàngxiàhuìfánde méiyǒuxiánfán

Cứ thế này cả hai đều sẽ thấy ngán Tôi không thấy anh phiền

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:09
wǒ men liǎ èr shí sì xiǎo shí dōu gōng zuò zài yì qǐ shēng huó zài yì qǐ

我们俩二十四小时都工作在一起 生活在一起

Hai đứa mình làm việc cùng nhau 24 tiếng Sống cùng nhau

LINE 0230:12
PLAYING SCENE
zhè yàng xià qù nǐ wǒ dū huì fán de wǒ méi yǒu xián nǐ fán

这样下去你我都会烦的 我没有嫌你烦

Cứ thế này cả hai đều sẽ thấy ngán Tôi không thấy anh phiền

LINE 0330:16
nà jiù shì nǐ xián wǒ fán le bú shì shéi dōu huì fán de ma nǐ xiǎng xiǎng

那就是你嫌我烦了 不是 谁都会烦的嘛 你想想

Vậy thì anh thấy tôi phiền rồi Không phải vậy Ai rồi cũng sẽ thấy ngán thôi Em thử nghĩ xem

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp30:12
TMDB ID273129