Cách dùng "看来是被打了招呼" (kàn lái shì bèi dǎ le zhāo hū) trong hội thoại tiếng Trung

kànláishìbèilezhāo

Xem ra là đã được đánh tiếng trước rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:51
yī tí dào zán men de xiàng mù dōu wǎn jù le

一提到咱们的项目 都婉拒了

Hễ nhắc tới dự án của chúng ta là họ đều khéo léo từ chối.

LINE 0235:53
PLAYING SCENE
kàn
lái
shì
bèi
le
zhāo

Xem ra là đã được đánh tiếng trước rồi.

LINE 0335:56
zhù
líng

Trúc Linh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp35:53
TMDB ID279136