Cách dùng "我到底干什么了呀我" (wǒ dào dǐ gàn shén me le ya wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我到底干什么了呀我
Rốt cuộc mình đang làm gì thế này?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:20
zǒu走
le了
“Tôi đi đây.”
LINE 0212:29
PLAYING SCENEwǒ我
dào到
dǐ底
gàn干
shén什
me么
le了
ya呀
wǒ我
“Rốt cuộc mình đang làm gì thế này?”
LINE 0312:46
lǎo老
pó婆
“Vợ.”
Show Information