Cách dùng "我懂 这先来后到嘛" (wǒ dǒng zhè xiān lái hòu dào ma) trong hội thoại tiếng Trung
我懂 这先来后到嘛
wǒ dǒng zhè xiān lái hòu dào ma
Tớ hiểu, có trước có sau mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
5:22
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我俩都好久没有正常吃一顿饭了 | wǒ liǎ dōu hǎo jiǔ méi yǒu zhèng cháng chī yī dùn fàn le | Lâu lắm rồi hai đứa tớ không ăn một bữa cơm bình thường. |
| 2▶ | 我懂 这先来后到嘛 | wǒ dǒng zhè xiān lái hòu dào ma | Tớ hiểu, có trước có sau mà. |
| 3 | 我懂的 这样 为了补偿你 请你玩剧本杀 | wǒ dǒng de zhè yàng wèi le bǔ cháng nǐ qǐng nǐ wán jù běn shā | Tớ hiểu. Thế này đi, để đền bù cho cậu, tớ sẽ mời cậu chơi nhập vai phá án. |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǔ zǒng duì bù qǐ wǒ shì zhēn xiǎng bù qǐ lái leXin lỗi sếp Vũ, tôi thật sự không nhớ được.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ bù shuǎng de huà dà bù liǎo nǐ gěi wǒ hái huí láiNếu anh thấy không vui thì cùng lắm là anh trả lại đi.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐnKhông được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ nà shì zhèng jīng shì yǒu wǒ yòu méi shuō bù zhèng jīngĐó là bạn cùng phòng đàng hoàng của tớ. Tớ có nói là không đàng hoàng đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn wǎn péi bù liǎo nǐ a jīn tiān lǎo wáng huì zǎo xià bānTối nay tớ không chơi với cậu được. Hôm nay Lão Vương sẽ tan ca sớm,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ dōu hǎo jiǔ méi yǒu zhèng cháng chī yī dùn fàn leLâu lắm rồi hai đứa tớ không ăn một bữa cơm bình thường.

HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào cóng nǎ ér gǎo chū zhè me duō huā yàngCũng không biết ở đâu ra mà lắm trò thế này.