Cách dùng "这个我确实不知道" (zhè ge wǒ què shí bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
这个我确实不知道
Tôi thật sự không biết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
14:33
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他怎么了 | tā zěn me le | cậu ấy sao vậy? |
| 2▶ | 这个我确实不知道 | zhè ge wǒ què shí bù zhī dào | Tôi thật sự không biết. |
| 3 | 不过 您如果需要修什么故障 您找我也一样 是 | bù guò nín rú guǒ xū yào xiū shén me gù zhàng nín zhǎo wǒ yě yī yàng shì | Nhưng nếu anh cần xử lý trục trặc gì thì anh tìm tôi cũng được. Đúng vậy, |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 7 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bìng bú shì fā pí qì jiù néng jiě jué dekhông phải cứ nổi nóng là giải quyết được vấn đề.

HSK 3
0:03s
cóng xiàn zài kāi shǐ bú yào zài jiào tā yǐ qián de míng zì leTừ giờ trở đi đừng gọi tên trước đây của em nữa,

HSK 5
0:03s
yě bù néng gēn bié rén tí qǐ tā bà bà shì shuí míng bái macũng không được nhắc với người khác bố em là ai. Hiểu chưa?

HSK 7
0:03s
péi jiā wèi nǐ bǎo shǒu mì mì zhè me duō niánnhà họ Bùi giúp cậu giữ bí mật bao năm nay,

HSK 6
0:03s
yào shì yīn wèi nǐ shēn fèn de bào lù qiān lián dào le zhù língnếu thân phận của cậu bị lộ mà ảnh hưởng đến Trúc Linh

HSK 3
0:03s
tā men hái huì xiàng xiàn zài zhè yàng kàn nǐ mathì họ còn nhìn cậu giống như bây giờ không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ nà yāo zěn me yàng hǎo diǎn le ma hǎo duō leLưng thế nào rồi, đỡ hơn chưa? Đỡ nhiều rồi.

HSK 1
0:03s
shàng cì zhōng yī guǎn nà jǐ gè liáo chéng zuò wán le ma hái méi neMấy liệu trình lần trước ở phòng khám Đông y đã làm xong chưa? Vẫn chưa.

HSK 6
0:03s
nǐ kàn a xiàn zài jiù yè xíng shì zhè me juǎnChị nhìn đi, bây giờ tình hình việc làm bây giờ rất cạnh tranh,







