Cách dùng "知道你改名换姓" (zhī dào nǐ gǎi míng huàn xìng) trong hội thoại tiếng Trung
知道你改名换姓
biết cậu thay tên đổi họ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
28:22
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说要是有些人 | nǐ shuō yào shì yǒu xiē rén | nếu có người |
| 2▶ | 知道你改名换姓 | zhī dào nǐ gǎi míng huàn xìng | biết cậu thay tên đổi họ |
| 3 | 是为了掩盖身上的污点 | shì wèi le yǎn gài shēn shàng de wū diǎn | để che giấu vết nhơ trên người |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 2 of 10)
HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào cóng nǎ ér gǎo chū zhè me duō huā yàngCũng không biết ở đâu ra mà lắm trò thế này.

HSK 2
0:03s
tā xiàn zài měi tiān zhè ge diǎn dū huì lái mǎi kā fēiGiờ ngày nào cậu ấy cũng đến mua cà phê vào giờ này.

HSK 2
0:03s
xuān chuán cè fā wán le a yōu huì quàn jì de bǔ shàngPhát hết tờ rơi rồi nhé, nhớ bổ sung phiếu giảm giá.

HSK 7
0:03s
nǐ liǎ shén me shí hòu dá chéng zhàn lüè hé zuò leHai người đi đến hợp tác chiến lược từ bao giờ vậy?

HSK 7
0:03s
wǒ chún cuì a shì wèi le bāng lǐ yuè wán chéng xuān chuán guān jiàn jì xiào zhǐ biāoTớ chỉ làm để giúp Lý Nhạc hoàn thành KPI truyền thông thôi.

HSK 4
0:03s
nǐ xià yī cháng kuài kāi shǐ le nǐ gǎn jǐn qù aVán sau của cậu sắp bắt đầu rồi, cậu mau đi đi.

HSK 5
0:03s
zuó wǎn dào dǐ fā shēng shén me le sòng xiǎo jiěRốt cuộc thì tối qua đã xảy ra chuyện gì vậy? Cô Tống,

HSK 3
0:03s
yì si shì nǐ xīn lǐ xiǎng shén me jiù huì zuò shén meNghĩa là cô nghĩ gì thì sẽ làm đó sao?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ bǎ yào píng gěi wǒ wǒ huì xiǎng bàn fǎ dài gěi nǐ fù qīnCô đưa lọ thuốc cho tôi, tôi sẽ nghĩ cách đưa cho bố cô.









