Cách dùng "今天要去店里试一下" (jīn tiān yào qù diàn lǐ shì yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
今天要去店里试一下
jīn tiān yào qù diàn lǐ shì yī xià
hôm nay phải đến tiệm để thử.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
4:09
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不行 我昨天晚上想了几款甜品 | bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐn | Không được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt, |
| 2▶ | 不行 我昨天晚上想了几款甜品 | bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐn | Không được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt, |
| 3 | 怎么会这么困啊 | zěn me huì zhè me kùn a | Sao lại buồn ngủ thế này. |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǔ zǒng duì bù qǐ wǒ shì zhēn xiǎng bù qǐ lái leXin lỗi sếp Vũ, tôi thật sự không nhớ được.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ bù shuǎng de huà dà bù liǎo nǐ gěi wǒ hái huí láiNếu anh thấy không vui thì cùng lắm là anh trả lại đi.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐnKhông được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ nà shì zhèng jīng shì yǒu wǒ yòu méi shuō bù zhèng jīngĐó là bạn cùng phòng đàng hoàng của tớ. Tớ có nói là không đàng hoàng đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn wǎn péi bù liǎo nǐ a jīn tiān lǎo wáng huì zǎo xià bānTối nay tớ không chơi với cậu được. Hôm nay Lão Vương sẽ tan ca sớm,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ dōu hǎo jiǔ méi yǒu zhèng cháng chī yī dùn fàn leLâu lắm rồi hai đứa tớ không ăn một bữa cơm bình thường.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào cóng nǎ ér gǎo chū zhè me duō huā yàngCũng không biết ở đâu ra mà lắm trò thế này.