Cách dùng "没有资格威胁我" (méi yǒu zī gé wēi xié wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
没有资格威胁我
Mày không có tư cách đe dọa tao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
3:33
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我手里有什么 | wǒ shǒu lǐ yǒu shén me | tao đang nắm trong tay cái gì. |
| 2▶ | 没有资格威胁我 | méi yǒu zī gé wēi xié wǒ | Mày không có tư cách đe dọa tao. |
| 3 | 没有资格 | méi yǒu zī gé | Không có tư cách. |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 2 of 4)
HSK 2
0:03s
nǐ cūn lǐ shuí jiā de a wǒ zǎ méi jiàn guò nǐCô là người nhà ai trong làng vậy Sao tôi chưa thấy cô bao giờ

HSK 4
0:03s
cóng nǎ ér zhǎo de dà měi nǚ a wǒ jiā qīn qī zhǎng dé zhēn piào liàng aTìm được em xinh thế này ở đâu vậy? Người nhà tao đấy, xinh thật sự

HSK 2
0:03s
lái kàn wǒ lái le zhēn yǒu fú a nǐ kàn nǐ kànĐến thăm tao đấy Có phúc thật Mày xem, mày xem

HSK 5
0:03s
rén zhǎo zhè duì xiàng shì bú shì zhǎo zhè měi nǚ zhè bú shì yì bān rénNgười ta tìm bạn đời thế này, đúng không toàn tìm gái đẹp Đây không phải người thường đâu

HSK 5
0:03s
yī huì nín yào shì fāng biàn de huà wǒ néng cǎi fǎng nín jǐ gè wèn tí maLát nữa nếu chú rảnh Cháu có thể phỏng vấn chú vài câu được không ạ

HSK 7
0:03s
yào bù nǐ jiù gē wǒ zhè ér jiāng jiù jiāng jiù beiKhông thì cứ ở đây với tôi Tạm bợ qua ngày vậy

HSK 2
0:03s
yě shì shì bú shì a xiè xiè nín a wǎn shàng bié chū wū aCũng phải, đúng không Cảm ơn chú nhiều ạ Tối đừng ra ngoài nhé

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yǎn pí zi qiǎn méi jiàn guò chéng lǐ rén ràng nǐ kàn xiào huà le aMắt không nhìn xa được Chưa thấy người thành phố bao giờ à Để cô cười cho rồi

HSK 3
0:03s
hǎo lei wǒ yī huì er fàng gǒu nǐ bié chū lái aĐược rồi Lát tôi thả chó ra, anh đừng ra ngoài nhé

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s







