Cách dùng "她人都已经不在了" (tā rén dōu yǐ jīng bù zài le) trong hội thoại tiếng Trung
她人都已经不在了
Người ta đã không còn nữa rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:14
tā她
yào要
zhè这
qián钱
yǒu有
shén什
me么
yòng用
“Cô ấy lấy tiền đó để làm gì”
LINE 0242:17
PLAYING SCENEtā她
rén人
dōu都
yǐ已
jīng经
bù不
zài在
le了
“Người ta đã không còn nữa rồi”
LINE 0342:40
rèn任
měi美
yàn艳
“Nhậm Mỹ Diễm”
Show Information