Cách dùng "好好照顾自己 好好养身体" (hǎo hǎo zhào gù zì jǐ hǎo hǎo yǎng shēn tǐ) trong hội thoại tiếng Trung
好好照顾自己 好好养身体
Nhớ chăm sóc bản thân, bồi bổ sức khỏe.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:11
nǐ你
huí回
qù去
nǐ你
mā妈
mā妈
yí一
dìng定
hěn很
kāi开
xīn心
“Cô về nhà chắc mẹ cô sẽ vui lắm đấy.”
LINE 0232:14
PLAYING SCENEhǎo hǎo zhào gù zì jǐ hǎo hǎo yǎng shēn tǐ
好好照顾自己 好好养身体
“Nhớ chăm sóc bản thân, bồi bổ sức khỏe.”
LINE 0332:18
tā她
kěn肯
dìng定
huì会
guài怪
wǒ我
de的
“Chắc bà ấy sẽ trách tôi lắm.”
Show Information