Cách dùng "车的事不许跟别人说啊" (chē de shì bù xǔ gēn bié rén shuō a) trong hội thoại tiếng Trung
车的事不许跟别人说啊
Không được hút thuốc trong xe.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
16:24
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那是我的 | nà shì wǒ de | Chuyện về chiếc xe không được nói với người khác đâu đấy. |
| 2▶ | 车的事不许跟别人说啊 | chē de shì bù xǔ gēn bié rén shuō a | Không được hút thuốc trong xe. |
| 3 | 车里不能抽烟 | chē lǐ bù néng chōu yān |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
jīn tiān chī hào zi yào sǐ leVừa mới chôn xong đã bị nước mưa cuốn trôi ra rồi. Cái hố này, vẫn phải đào sâu thêm một chút.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
hái wǒ chuán chǎng hái wǒ ér ziTổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã. Tổng giám đốc Mã, thế này không được. Sẽ có người chết đấy, Tổng giám đốc Mã.

HSK 2
0:03s
nǐ hǎo a xià xuě zǒu wǒ men qù hǎi biān wán zěn me yàngHạ Tuyết, tặng em một món quà.















