Cách dùng "等晚饭的时候我再来叫你" (děng wǎn fàn de shí hòu wǒ zài lái jiào nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
等晚饭的时候我再来叫你
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
7:53
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那这样你先回去休息 | nà zhè yàng nǐ xiān huí qù xiū xī | Đến bữa tối anh lại qua gọi em. |
| 2▶ | 等晚饭的时候我再来叫你 | děng wǎn fàn de shí hòu wǒ zài lái jiào nǐ | |
| 3 | 不用叫我了 | bù yòng jiào wǒ le |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
jīn tiān chī hào zi yào sǐ leVừa mới chôn xong đã bị nước mưa cuốn trôi ra rồi. Cái hố này, vẫn phải đào sâu thêm một chút.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
hái wǒ chuán chǎng hái wǒ ér ziTổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã. Tổng giám đốc Mã, thế này không được. Sẽ có người chết đấy, Tổng giám đốc Mã.

HSK 2
0:03s
nǐ hǎo a xià xuě zǒu wǒ men qù hǎi biān wán zěn me yàngHạ Tuyết, tặng em một món quà.

HSK 4
0:03s
shí nián zhī hòu wǒ men huì shì shén me yàngMười năm sau. Anh nghĩ lúc đó chắc chắn anh sẽ rất bận rộn.














