Cách dùng "还我船厂 还我儿子" (hái wǒ chuán chǎng hái wǒ ér zi) trong hội thoại tiếng Trung
还我船厂 还我儿子
hái wǒ chuán chǎng hái wǒ ér zi
Tha... Tha mạng. Tổng giám đốc Mã.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
1:35
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 马总马总马总 马总这不行 这要出人命的马总 | mǎ zǒng mǎ zǒng mǎ zǒng mǎ zǒng zhè bù xíng zhè yào chū rén mìng de mǎ zǒng | Trả xưởng tàu cho tôi. Trả con trai cho tôi. |
| 2▶ | 还我船厂 还我儿子 | hái wǒ chuán chǎng hái wǒ ér zi | Tha... Tha mạng. Tổng giám đốc Mã. |
| 3 | 饶 饶命 马总 | ráo ráo mìng mǎ zǒng |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
jīn tiān chī hào zi yào sǐ leVừa mới chôn xong đã bị nước mưa cuốn trôi ra rồi. Cái hố này, vẫn phải đào sâu thêm một chút.

HSK 7
0:03s
zhè kēng a hái shì dé wā shēn yì diǎn

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
hái wǒ chuán chǎng hái wǒ ér ziTổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã, Tổng giám đốc Mã. Tổng giám đốc Mã, thế này không được. Sẽ có người chết đấy, Tổng giám đốc Mã.

HSK 3
0:03s
ráo ráo mìng mǎ zǒng

HSK 5
0:03s
hé zuò fāng zhī huì yī shēng hǎo hǎo

HSK 3
0:03s
lái mǎ zǒng nín màn diǎn

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xià gāng hài sǐ zhè me duō rén zěn me hái yǒu liǎn lái zhè lǐ

HSK 5
0:03s
dōu guài nà ge xià gāng

HSK 7
0:03s
nǐ sǐ dé yuān nǎ

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
děng wǎn fàn de shí hòu wǒ zài lái jiào nǐ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ hǎo a xià xuě zǒu wǒ men qù hǎi biān wán zěn me yàngHạ Tuyết, tặng em một món quà.

HSK 4
0:03s
shí nián zhī hòu wǒ men huì shì shén me yàngMười năm sau. Anh nghĩ lúc đó chắc chắn anh sẽ rất bận rộn.