Cách dùng "你确定 我确定" (nǐ què dìng wǒ què dìng) trong hội thoại tiếng Trung

quèdìng quèdìng

Lục soát toàn bộ, xuất phát.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:23
méi cuò zhè jiù shì wǒ de chē

没错 这就是我的车

LINE 0224:26
PLAYING SCENE
nǐ què dìng wǒ què dìng

你确定 我确定

Lục soát toàn bộ, xuất phát.

LINE 0324:31
dì tǎn shì sōu suǒ chū fā

地毯式搜索 出发

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp24:26
TMDB ID289723