Cách dùng "着火了" (zháo huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
着火了
Cháy rồi, cháy rồi, dập lửa mau.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:55
zháo huǒ le jiù huǒ le
着火了 救火了
“Cháy rồi.”
LINE 0212:58
PLAYING SCENEzháo着
huǒ火
le了
“Cháy rồi, cháy rồi, dập lửa mau.”
LINE 0313:00
zháo着
huǒ火
le了
“Nhanh lên.”
Show Information